1. Xe tải JAC N350SL và xe tải Nissan Đồng Vàng NS350SL có những điểm gì giống nhau?
Trước hết, cần khẳng định rằng cả hai mẫu xe đều có những trang bị và khả năng đáp ứng nhu cầu vận tải khá tương đồng.
-
Tải trọng: Cùng chở được 3.490 kg hàng hóa.
-
Chiều dài thùng: Đều thuộc nhóm xe tải thùng dài khoảng 6,3 m, phù hợp với nhiều loại hàng cồng kềnh.
-
Động cơ: Cùng có công suất khoảng 150 PS, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
-
Hệ thống an toàn: Đều trang bị phanh hơi, ABS, phanh khí xả hỗ trợ đổ đèo và phanh đỗ lốc kê.
-
Tiện nghi cơ bản: Đều có tay lái trợ lực, kính điện, khóa điện và điều hòa.
-
Bảo hành: Cả hai đều có chính sách bảo hành 60 tháng hoặc 150.000 km.
Như vậy, nếu chỉ nhìn vào tải trọng, chiều dài thùng, công suất động cơ và những trang bị cơ bản, hai chiếc xe có khá nhiều điểm tương đồng.
Vậy tại sao bạn nên cân nhắc đầu tư thêm khoảng 20 triệu đồng để lựa chọn Nissan Đồng Vàng NS350SL?
Sự khác biệt nằm ở một số chi tiết kỹ thuật và trang bị có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng xe hằng ngày.
2. Cùng công suất 150 PS, nhưng động cơ nào có lợi thế về sức kéo khỏe hơn?
Một trong những vấn đề quan trọng cần đặt ra khi mua xe tải 3,5 tấn thùng dài là:
“Khi chở đủ hàng, xe đề-pa, vượt cầu, vượt dốc có khỏe không? Leo dốc có phải ép ga nhiều không?”
Hãy xem sự khác biệt về động cơ của hai xe.
| Thông số | Nissan Đồng Vàng NS350SL | JAC N350SL |
| Động cơ | Nissan ZD30 | Cummins HFC4DE1-1D |
| Dung tích xi lanh | 2.953 cc | 2.746 cc |
| Công suất | 150 PS | Khoảng 150 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 370 N.m | 355 N.m |
| Vòng tua đạt mô-men cực đại | 1.600–2.600 rpm | 1.800–2.700 rpm |
Điểm đáng chú ý là động cơ Nissan ZD30 có mô-men xoắn cực đại 370 N.m, lớn hơn 15 N.m so với động cơ Cummins trên JAC N350SL, đồng thời bắt đầu đạt mô-men cực đại từ 1.600 vòng/phút.
Điều này mang lại lợi thế về đặc tính sức kéo ở dải vòng tua thấp, đặc biệt đáng quan tâm khi xe thường xuyên phải khởi hành có tải, leo dốc hoặc vận hành trên những cung đường có nhiều điểm dừng.
Đối với khách hàng chở nội thất, điện máy, nhôm kính hoặc chạy dịch vụ giao hàng mỗi ngày, khả năng tạo lực kéo ở vòng tua thấp là một yếu tố đáng xem xét.
Điểm đáng cân nhắc: Không chỉ xem động cơ đạt bao nhiêu mã lực, hãy xem động cơ tạo ra mô-men xoắn bao nhiêu và đạt được từ vòng tua nào. Vòng tua máy càng thấp thì động cơ càng tiêu thụ nhiên liệu ít hơn. Mức tiêu hao nhiên liệu khi có tải của xe Nissan Đồng Vàng NS350SL là khoảng 11L/100km.
3. Hộp số 5 cấp và 6 cấp: Thêm một cấp số mang lại lợi ích gì?
Nếu động cơ tạo ra sức mạnh thì hộp số giúp người lái lựa chọn tỷ số truyền phù hợp để khai thác sức mạnh đó.
Đây là một khác biệt đáng chú ý giữa hai chiếc xe.
| Nissan Đồng Vàng NS350SL - Hộp số 6 cấp | JAC N350SL - Hộp số 5 cấp | |
| Cấp số | Tỷ số truyền | Tỷ số truyền |
| Số 1 | 6,182 | 5,89 |
| Số 2 | 3,526 | 3,16 |
| Số 3 | 2,126 | 1,77 |
| Số 4 | 1,399 | 1,00 |
| Số 5 | 1,000 | 0,81 |
| Số 6 | 0,783 | - |
| Số lùi | 5,551 | 4,780 |
Vậy thêm một cấp số có thực sự cần thiết với xe tải 3,5 tấn thùng dài 6,3 m?
Hãy hình dung khi bạn lái xe chở hàng qua khu vực đô thị, đường vành đai, cầu vượt hoặc những cung đường có nhiều đoạn lên xuống dốc.
Tốc độ xe thay đổi liên tục. Người lái phải lựa chọn cấp số sao cho phù hợp với tốc độ, tải trọng và vòng tua động cơ.
Hộp số 6 cấp của NS350SL cung cấp thêm một lựa chọn tỷ số truyền, giúp người lái có nhiều phương án phối hợp giữa tốc độ xe và vòng tua động cơ hơn so với hộp số 5 cấp.
Lợi ích có thể nhận được là:
-
Dễ lựa chọn cấp số phù hợp với từng điều kiện vận hành.
-
Hỗ trợ khai thác sức kéo của động cơ mạnh hơn khi chở hàng.
-
Có thêm lựa chọn khi chuyển đổi giữa chạy chậm, tăng tốc và chạy đường trường.
-
Tạo điều kiện vận hành êm ái và hiệu quả hơn khi lựa chọn đúng cấp số. Xe chạy đường trường, đường cao tốc máy êm hơn, không gào máy.
4. Cùng thùng dài 6,3 m: Khi vào cua, chuyển làn, chiếc xe nào có thêm trang bị hỗ trợ ổn định?
Xe tải thùng dài khoảng 6,3 m có lợi thế lớn khi chở những mặt hàng cồng kềnh như nội thất, nhôm kính, điện máy, bao bì và thiết bị sự kiện.
Tuy nhiên, chiều dài thùng lớn cũng đặt ra yêu cầu về khả năng kiểm soát chuyển động thân xe.
Khi xe vào cua, chuyển làn hoặc đánh lái tránh chướng ngại vật, thân xe có xu hướng nghiêng do lực quán tính, phần cuối đuôi thùng hay bị vẩy đuôi.
Đặc biệt, nếu hàng hóa có trọng tâm cao hoặc được xếp chưa hợp lý, độ nghiêng thân xe càng cần được chú ý.
Xe tải Nissan Đồng Vàng NS350SL được trang bị thanh cân bằng ngang, trong khi xe tải JAC N350SL không có trang bị này.
Thanh cân bằng ngang có chức năng hỗ trợ hạn chế độ nghiêng thân xe khi vào cua hoặc khi hai bên hệ thống treo chuyển động khác nhau.
Đây là một trang bị đáng quan tâm với những khách hàng thường xuyên vận chuyển hàng có kích thước lớn, hàng dễ xô lệch hoặc di chuyển trên các tuyến đường có nhiều khúc cua.
Xe tải Nissan Đồng Vàng NS350SL sử dụng lốp bố thép nhập khẩu, quy cách lốp trước sau đồng lốp 7.50R16, càng tăng thêm sự ổn định, chắc chắn khi chở hàng.
5. Cabin và trang bị tiện nghi: Những khác biệt bạn có thể cảm nhận mỗi ngày
Động cơ và hộp số quyết định một phần khả năng vận hành, nhưng cabin lại là nơi người lái làm việc nhiều giờ mỗi ngày.
Vì vậy, khi so sánh JAC N350SL và Nissan Đồng Vàng NS350SL, anh chị cũng nên dành thời gian kiểm tra trực tiếp cabin của hai xe.
Trên Nissan Đồng Vàng NS350SL, một số trang bị và chi tiết hoàn thiện đáng chú ý gồm:
Màn hình Android 10 inch cấu hình cao có camera lùi và camera hành trình
Đây là những trang bị hỗ trợ người lái trong quá trình sử dụng xe, đặc biệt khi lùi xe, quan sát phía sau hoặc cần xem lại hành trình.
Gioăng cửa hai lớp
NS350SL sử dụng thiết kế gioăng cửa hai lớp. Đây là chi tiết đáng kiểm tra khi so sánh độ kín khít và mức độ hoàn thiện của cabin.
Bề mặt sơn và các chi tiết trang trí cabin
Cabin xe NS350SL được xử lý qua dây chuyền sơn điện ly hiện đại và được sơn phủ bóng theo công nghệ sơn màu của xe Hyundai County Đồng Vàng.
Các chi tiết trong cabin xe như bệ tỳ tay, cửa gió điều hóa, nãy khóa cửa đều được mạ crom, không chỉ tăng thêm độ thẩm mỹ mà còn tăng thêm độ bền sử dụng.
Phía dưới tablo đều được ốp trang trí gọn gàng, đẹp mắt.
Đây là những khác biệt khách hàng có thể trực tiếp quan sát, chạm vào và đánh giá khi xem xe thực tế.
Nếu có điều kiện, hãy đặt hai chiếc xe cạnh nhau để tự mình kiểm tra chất lượng hoàn thiện, các vị trí tiếp xúc, độ thuận tiện của các nút điều khiển và tư thế ngồi lái.
Bởi sự thoải mái trong cabin không chỉ được quyết định bởi số lượng trang bị, mà còn bởi cảm nhận của chính người sử dụng.
6. Chênh lệch khoảng 20 triệu đồng: Nên chọn JAC N350SL hay Nissan Đồng Vàng NS350SL?
Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất trước khi quyết định mua xe.
Nếu ưu tiên tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, JAC N350SL là một lựa chọn đáng cân nhắc. Xe đáp ứng nhu cầu tải trọng 3,49 tấn, thùng dài khoảng 6,3 m và có những trang bị vận hành, an toàn cơ bản.
Nhưng nếu sẵn sàng đầu tư thêm khoảng 20 triệu đồng, bạn nên tìm hiểu kỹ hơn những giá trị mà Nissan Đồng Vàng NS350SL mang lại:
Thứ nhất – Động cơ Nissan ZD30: Mô-men xoắn cực đại 370 Nm, đạt từ 1.600 rpm, có lợi thế về đặc tính sức kéo khỏe hơn ở vòng tua thấp.
Thứ hai – Hộp số 6 cấp: Có thêm lựa chọn tỷ số truyền để phối hợp với sức mạnh động cơ, tốc độ và điều kiện vận hành. Xe chạy đường trường, đường cao tốc máy êm hơn, không bị gào máy do có tỷ số truyền thấp hơn khi chạy ở số cao.
Thứ ba – Thanh cân bằng ngang + lốp bố thép nhập khẩu: Thêm trang bị hỗ trợ hạn chế độ nghiêng thân xe khi vào cua, chuyển làn.
Thứ tư – Cabin sơn phủ bóng theo công nghệ sơn xe Hyundai County Đồng Vàng và tiện nghi: Màn hình Android 10 inch, camera lùi, camera hành trình và một số chi tiết hoàn thiện đáng chú ý.
Với một chiếc xe dự kiến sử dụng 5–10 năm, đây là những yếu tố nên được xem xét bên cạnh giá mua ban đầu.
Tóm lại, Mỗi khách hàng đều có những ưu tiên khác nhau khi mua xe tải.
Có người ưu tiên giá mua ban đầu để giảm áp lực tài chính.
Có người quan tâm nhiều hơn đến sức kéo, hộp số, độ ổn định khi chở hàng và trang bị phục vụ công việc lâu dài.
Không có một lựa chọn phù hợp nhất cho tất cả mọi người.
Điều quan trọng là bạn biết mình đang trả tiền cho những giá trị gì.
Nếu đang tìm mua xe tải JAC N350SL 3,5 tấn thùng dài 6,3 m, hãy dành thêm 5 phút tìm hiểu Nissan Đồng Vàng NS350SL.
Một số thông số có thể đặt cạnh nhau để khách hàng tự xem xét:
| Tiêu chí | JAC N350SL | Nissan Đồng Vàng NS350L |
|---|---|---|
| Tải trọng | 3450 | 3490 |
| Tổng tải | 7500 | 7375 |
| Kích thước thùng hàng | 6300 x 2280 x 2185 | 6250 x 2210 x 2125 |
| Quy cách lốp trước/sau | 7.50-16 | 7.50R16 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 100 L | 125L |
| Dung tích động cơ | 2.746 cm3 | 2.953cm3 |
| Công suất cực đại | 150 PS | 150 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 355 N.m | 370 N.m |
| Hộp số | 5 cấp | 6 cấp |
| Phanh hơi | Có | Có Phanh hơi + ABS |
| Phanh khí xả | Có | Có |
| Phanh đỗ Locke | Có | Có |
| Thanh cân bằng ngang | Không | Có trên cấu hình NS350L |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 200.000km | 5 năm hoặc 200.000km |
| Giá xe |
ĐỊA CHỈ PHÂN PHỐI VÀ BẢO HÀNH BẢO DƯỠNG CHÍNH HÃNG
Địa chỉ Showroom 1: Khu công nghiệp Đình Trám, Việt Yên, Bắc Ninh
Địa chỉ Shwroom 6: Công ty ô tô Trường Xuân Trà Vinh - QL53, ẤP BẾN CÓ, P. NGUYỆT HÓA, T. VĨNH LONG( Trà Vinh Cũ)





